Giá:  1573 $  = 33.650.000đ - bao gồm Adapter PA300 và đàn  (theo tỉ gia USD ngày 21/11/2014 là 2139VND/USD)

Giá bao gồm phụ kiện: 33.650.000đ + 200.000 đ (bao dày) + 150.000 đ (chân kép) = 34.000.000đ

Bảo hành: 12 tháng

Giá trên chưa bao gồm phí vận chuyển và thuế Giá trị gia tăng (VAT).

Chú ý: Do chính sách kinh doanh của hãng Yamaha sau khi ra một số lượng sản phẩm mới bán cho các đại lý, nếu đại lý nào lấy ít, bán hết trước, những đại lý lấy nhiều hàng hơn thường sẽ thao túng giá cả vì lúc đó, hàng tạm thời hết trên thị trường. Các đại lý đã bán hết muốn có hàng lại thì phải đặt hàng thì Yamaha mới sản xuất, thời gian có thể kéo dài vài tháng cho đến khi có hàng, vì vậy, chúng tôi không thể có giá cả ổn định và cập nhật liên tục trên website của Công ty được.

Mặt khác, mặt hàng chủ đạo của Công ty là piano cơ cũ và mới nên việc cập nhật thường xuyên giá cả của các loại đàn phím điện tử luôn làm mất thời gian cho hoạt động kinh doanh.

Chúng tôi sẽ cố gắng cập nhật, nhưng nếu có sự thay đổi về giá mà chưa kịp cập nhật đối với mặt hàng này, xin quí khách thông cảm.

Muốn biết chính xác giá cả hiện tại của mặt hàng này, xin gọi đến Công ty 04. 35 123 144 hoặc 04.2214 0104.

 

Xin lưu ý:

Giá đàn thay đổi theo giá USD. Quí khách có thể mua rẻ hơn hoặc đắt hơn, tùy theo giá USD qui đổi sang VNĐ của Ngân hàng Ngoại thương.

Muốn biết tỉ giá USD của Ngân hàng Ngoại thương thời điểm mua hàng, quí khách bấm 80111005, bấm phím 3 , quí khách gọi từ tỉnh thành khác, xin bấm thêm 04 80111005.

Muốn biết giá sản phẩm tại thời điểm mua hàng, quí khách lấy giá USD của sản phẩm, nhân với tỉ giá bán ra của VND/USD tại thời điểm đó.

So sánh thông số kỹ thuật giữa đàn S910 và S950:

Size/Weight   PSR-S950 PSR-S910  
Thân Đàn Color Đen Xám  
Kích thước Width 1,002 mm (39 7/16") 1,003mm (39-5/8")  
Height 148 mm (5 13/16") 148mm (5-7/8")  
Depth 437 mm (17 3/16") 433mm (17-1/8")  
Cân nặng Weight 11.5 kg (25 lbs., 6 oz.) 11 kg (24lbs.)  
Control Interface        
Bàn phím Số lượng phím 61 61  
Kiểu phím Organ Organ  
Độ cảm ứng phím Hard 2, Hard 1, Medium, Soft 1, Soft 2 Yes  
Các phần điều khiển khác Pitch Bend  Yes Yes  
Modulation Yes Yes  
Multi Pads 126 banks x 4 Pads Yes  
Màn hình Kiểu Color LCD TFT QVGA LCD  
Kích thước 5.7 inch (320 x 240 dots TFT QVGA ) -  
Màu  Có  Có   
Contrast - -  
Hiển thị nốt nhạc  Có  Có   
Hiển thị lời nhạc  Có  Có   
Hiển thị bảng chữ Có  Có   
Hiển thị OTS  Có  Có   
Hiển thị thông tin tiếng Có  Có   
Thay đổi phông nền Main, Lyrics Có   
Hiển thị các ngôn ngữ Anh, Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Ý  Anh, Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Ý   
Mặt đàn Ngôn ngữ Anh Anh  
Voices        
Nguồn Âm Thanh Tone Generating Technology AWM Stereo Sampling AWM Stereo Sampling  
Polyphony Số lượng Polyphony (Max.) 128 128  
Cài sẵn Số lượng tiếng 786 Voices + 33 Drum/SFX Kits + 480 XG Voices + GM2 + GS (for song playback) 678 Voices + 28 Drum/SFX Kits + 480 XG + GM2 + GS (for GS Song Playback)  
Tiếng đặc trưng 62 Super Articulation Voices, 23 Mega Voices, 27 Sweet! Voices, 64 Cool! Voices, 39 Live! Voices, 20 Organ Flutes! 38 S.Articulation Voices, 18 MegaVoices, 24 Sweet! Voices, 29 Live! Voices, 46 Cool! Voices, 10 Organ Flutes!  
Khả năng mở rộng Expansion Voice Yes (approx. 64 MB max.) No  
Editing Voice Set No  
Part Right 1, Right 2, Left Right 1, Right 2, Left  
Compatibility XG, XF, GS, GM, GM2 XG, XF, GS, GM, GM2  
Effects        
Kiểu Reverb 44 Presets + 3 User 42 Preset + 3 User  
Chorus 106 Presets + 3 User 71 Preset + 3 User  
DSP DSP 1: 295 Presets + 3 User, DSP 2-4: 295 Presets + 10 User DSP 1 : 271 Preset + 3 User, DSP 2-4 : 128 Preset + 10 User  
Master EQ 5 Presets + 2 User 5 Preset  
Part EQ 28 Parts (Right 1, Right 2, Left, Multi Pad, Style x 8, Song x 16) 28 Parts  
Effects Micro Noise Gate x 1, Compressor x 1, 3Band EQ x 1 -  
Vocal Harmony Số lượng 44 60 Preset  
Số lượng dành cho chỉnh sửa User 10 10  
Vocal Effect 23 -  
Accompaniment Styles        
Cài sẵn Số lượng điệu 408 322  
Điệu đặc trưng 25 +Audio, 1 FreePlay, 350 Pro, 32 Session 293 Pro Styles, 29 Session Styles  
Thế bấm hợp âm Single Finger, Fingered, Fingered On Bass, Multi Finger, AI Fingered, Full Keyboard, AI Full Keyboard Single Finger, Fingered, Fingered On Bass, Multi Finger, AI Fingered, Full Keyboard, AI Full Keyboard  
Style Control INTRO x 3, MAIN VARIATION x 4, FILL x 4, BREAK, ENDING x 3 INTRO x 3, MAIN VARIATION x 4, FILL x 4, BREAK, ENDING x 3  
Other Features Music Finder 2,500 bài cài sẵn Yes  
One Touch Setting (OTS) 4 tiếng cho mỗi điệu Style 4 tiếng cho mỗi điệu Style  
File Format Style File Format, Style File Format GE Style File Format GE  
Expandability Expansion Style Không  
Expansion Audio Style Có (approx. 64 MB max.) Không  
Songs        
Cài sẵn Soố lượng bài 5 5  
Phần Thâu Số lượng bài Không giới hạn (dựa vào bộ nhớ USB của người sử dụng) Không giới hạn (dựa vào bộ nhớ USB của người sử dụng)  
Số track 16 16  
Dung lượng dữ liệu khoảng 300 KB/ Bài khoảng 300 KB/ Bài  
Các kiểu thâu Quick Recording, Multi Recording, Step Recording Quick Recording, Multi Recording, Step Recording, Song Editing  
Compatible Data Format Playback SMF (Format 0 & 1), XF SMF (Format 0 & 1), ESEQ, XF  
Recording SMF (Format 0) SMF (Format 0)  
Functions        
Registration Số lương Nút  8 presets/bank (Không giới hạn, dựa trên bộ nhớ USB của người sử dụng) 8 presets/bank (Không giới hạn, dựa trên bộ nhớ USB của người sử dụng)  
Control Registration Sequence, Freeze Regist, Sequence, Freeze  
Bài Học/ Hướng dẫn Lesson/Guide Follow Lights, Any Key, Karao-Key, Your Tempo Follow Lights, Any Key, Karao-Key, Vocal CueTIME  
Performance Assistant Technology (PAT)  
Demo/Help Demonstration  
USB Audio Recorder Playback .wav, .mp3 .wav, .mp3  
Recording .wav .wav  
Overall Controls Metronome Yes Yes  
Tempo Range 5 – 500, Tap Tempo 5 - 500, Tap Tempo  
Transpose -12 – 0 – +12 -24  
Tuning 414.8 – 440 – 466.8 Hz 414.8 - 440 - 466.8 Hz  
Octave Button  
Scale Type 9 kiểu cài đặt sẵn 9 kiểu cài đặt sẵn  
Miscellaneous Direct Access  
Voices Voice Creator  
Harmony/Echo  
Panel Sustain  
Mono/Poly  
Voice Information  
Styles Style Creator  
Style Recommender  
OTS Information  
Songs Song Creator  
Score Display Function  
Lyrics Display Function  
Multi Pads Multi Pad Creator  
USB Audio Time Stretch Không  
Pitch Shift Không  
Vocal Cancel Không  
Storage and Connectivity        
Storage Internal Memory approx. 6.7 MB 2.4MB  
External Drives USB Flash Memory, etc. (via USB to DEVICE) Optional USB Flash Memory, USB Hard Disk Drive, etc. (via USB to DEVICE)  
Internal Memory (for Expansion Pack) approx. 64 MB Không  
Connectivity DC IN 16V 16V  
Headphones x 1  
Microphone  
MIDI In/Out
Follow us

HUY QUANG PIANO