DANH SÁCH ĐANG CẬP NHẬT, XIN LỖI VỀ SỰ BẤT TIỆN !

TP. SÀI GÒN (Ho Chi Minh City)

 

 

XIN LƯU Ý: ngoài các địa điểm chúng tôi có chi nhánh,  chúng tôi giao hàng tại tất cả các tỉnh thành tại Việt Nam.

(Thí dụ, khách ở Sài Gòn, Đà Nẵng có thể xem danh sách hàng ở Hà Nội, đặt hàng và sẽ được giao hàng tận nơi, có hỗ trợ phí vận chuyển. - Customer in one City could order Piano list of another city. We may take part  of the cost of delivery)

 

Căn cứ vào số Serial của đàn ghi ở dưới, bạn có thể BẤM ĐÂY để xem năm sản xuất của đàn YAMAHA và BẤM ĐÂY để xem năm sản xuất của đàn KAWAI; tìm năm sản xuất của các loại  đàn khác sẽ tốn thời gian hơn. 

Bạn có thể Google để thử tìm!

(Chúng tôi không quan tâm nhiều đến năm sản xuất của đàn, chỉ căn cứ vào tên tuổi và chất lượng thực tế của từng cây

để đánh giá giá trị đàn )

According to serial number below, you can find year of product of YAMAHA PIANO -  CLICK HERE, and for KAWAI piano, pls CLICK HERE.

Another Japanese piano brands, you need more time to find out their years of products.

You can use Mr Google and try to find it!

Note: We care more about  brand name and quality of each piano, not absolutely depent on serial number or years of product of them !

 

Chú ý: Cột giá USD chỉ có giá trị tham chiếu để khách hàng đỡ nhầm lẫn, dễ hình dung, không có giá trị qui đổi.

BẢNG GIÁ ĐÀN MỚI VÀ ĐÀN PIANO CŨ CỦA NHẬT ĐƯỢC LÀM MỚI TẠI VIỆT NAM - NHẬT BẢN / PREISE LIST OF NEW AND RENEWAL OR RECONDIONAL JAPANESE PIANOS

TT Tên hãng - Brand Serial Color Pedal  

Cao

(Hight)

Origin
Năm sản xuất (Year)

Giá VNĐ

(Price

VNĐ)

Giá USD tham chiếu

(Price

 

USD)

Chú thích

Note

 

Chi tiết

Detail

1

YAMAHA

YDP-141

*

Piano

điện mới (New E-Piano)

  3  

Nhật bản

(Japan)

  22.550.000 1,002

Màu nguyên bản

(Original Color)
 
2

CASIO

PX 750

*

(Đã bán

- Sold)

Piano

điện mới (New E-Piano)

  3  

Nhật bản

(Japan)

  18.340.000 815

Màu nguyên bản

(Original Color)
 
3

Roland 401R 

Piano

điện mới (New E-Piano)

  3 0,99m

Nhật bản

(Japan)

  35.000.000 1,554

Màu nguyên bản

(Original Color)
(Bấm ĐÂY - Click HERE

for english)

4

KAWAI

City life

*

1807417

Đen

(Balck)

3  

Nhật bản

(Japan)

  31.780.000 1,400

Màu nguyên bản

(Original Color)
 
5

YAMAHA -

W101

*

3084204

Màu gỗ

(xem hình ảnh đàn tương tựở link

ĐÂY )

3 1,31m

Nhật bản

(Japan)

1980 55.700.000 2,500 Chú ý: hình ảnh trong link bên cạnh chỉ là đàn tương tự, số sê-ri của chiếc đàn này được ghi ở cột bên trái . (Bấm ĐÂY - Click HERE

for english)

6

YAMAHA -

MC 301

*

4106693

Đen

(Balck)

3 1,21m

Nhật Bản

(Japan)

1986 53.470.000 2,400

Màu nguyên bản

(Original Color)
 
7

YAMAHA -

U3H

*

(Đã bán

- Sold)

2619324

Đen

(Balck)

3 1,31m

Nhật Bản

(Japan)

1978 57.100.000 2,500

Màu nguyên bản

(Original Color)
 
8

KAWAI

ND21

 

Đàn mới 100%

(Brand-

New Piano)

Đen

(Black)

3 1,21m

Nhật/Indo

(Japan/Indo)

2015 68.987.000 $2,980

Hàng phải đặt

(Need to order)

(Bấm ĐÂY - Click HEREfor English)
9

Yamaha

W102B

*

(Đã bán

- Sold)

 

3421254

Hạt dẻ,

vân gỗ

(Walnut)

3 1,31m

Nhật bản

(Japan)

1982 74.839.000 3,350

Màu nguyên bản

(Original Color)

(Bấm ĐÂY- Click HEREfor English)

(Đã bán - Sold)

10

Yamaha

W106

*

(Đã bán

- Sold)

 

24xxxxx

Nâu đỏ,

vân gỗ

(Walnut)

3 1,31m

Nhật bản

(Japan)

1977    

Màu nguyên bản, chân cong

(Original Color, Chippendale legs)

(Bấm ĐÂY- Click HEREfor English)

(Đã bán - Sold)

 

 

Follow us

HUY QUANG PIANO