CHÚNG TÔI ĐANG CẬP NHẬT HÀNG HÓA, XIN LỖI VỀ SỰ BẤT TIỆN !

HÀ NỘI

XIN LƯU Ý: ngoài các địa điểm chúng tôi có chi nhánh,  chúng tôi giao hàng tại tất cả các tỉnh thành tại Việt Nam.

(Thí dụ, khách ở Sài Gòn, Đà Nẵng có thể xem danh sách hàng ở Hà Nội, đặt hàng và sẽ được giao hàng tận nơi, có hỗ trợ phí vận chuyển. - Customer in a city could order Piano list of other cities. We'll  support some of the dilivery expenseses)

Căn cứ vào số Serial của đàn ghi ở dưới, bạn có thể BẤM ĐÂY để xem năm sản xuất của đàn YAMAHA và BẤM ĐÂY để xem năm sản xuất của đàn KAWAI; tìm năm sản xuất của các loại  đàn khác sẽ tốn thời gian hơn. 

Bạn có thể Google để thử tìm!

(Chúng tôi không quan tâm nhiều đến năm sản xuất của đàn, chỉ căn cứ vào tên tuổi và chất lượng thực tế của từng cây để đánh giá giá trị đàn )

According to serial number below, you can find year of product of YAMAHA PIANO -  CLICK HERE, and for KAWAI piano, pls CLICK HERE.

Another Japanese piano brands, you need more time to find out their years of products.

You can use Mr Google and try to find it!

Note: We care more about  brand name and quality of each piano, not absolutely depent on serial number or years of product of them !

Cột giá USD chỉ có giá trị tham chiếu để khách hàng đỡ nhầm lẫn, dễ hình dung, không có giá trị qui đổi.

 

BẢNG GIÁ ĐÀN MỚI VÀ ĐÀN PIANO CŨ CỦA NHẬT ĐƯỢC LÀM MỚI TẠI VIỆT NAM - NHẬT BẢN / PREISE LIST OF NEW AND RENEWAL OR RECONDIONAL JAPANESE PIANOS

tt Tên hãng - Brand Serial

Màu sắc

Color

Pedal

Caox

Rộngx

Sâu

(cm)

Xuất xứ

Origin

Năm sản xuất (Year)

Giá VNĐ

(Price VNĐ)

Giá USD tham chiếu

(Price

USD)

Ghi chú

Note

Chi tiết

Detail
 

1 Roland F20 

Piano

điện mới (New E-Piano)

Đen

(Black)

3

770

(cm)

Nhật bản

(Japan)

  20.831.800 $935

Màu nguyên bản

(Original Color)

(BấmĐÂY - Click HERE for english)

2 Roland F120 

Piano

điện mới (New E-Piano)

Trắng

(White)

3

770

(cm)

Nhật bản

(Japan)

  25.256.000 $1,122

Màu nguyên bản

(Original Color)

(BấmĐÂY - Click HERE for english)

3

BROTHER GU-107

(Đã bán - Sold)

A720006

Đen

(Black)

3

152

(cm)

Nhật bản

(Japan)

  28.000.000 $1230

Màu nguyên bản

(Original Color)
(BấmĐÂY - Click HERE for english)
4 Roland 401R 

Piano

điện mới (New E-Piano)

Đen

(Black)

3

990

(cm)

Nhật bản

(Japan)
  34.623.120

$1,554

Màu nguyên bản

(Original Color)
(Bấm ĐÂY-Click HERE for english)
5

Reas Herman

(Đã bán - Sold)

44521

Nâu Gụ

(Dark Brown)

3

131x

151x

61

Nhật bản

(Japan)
  31.000.000 1,391

Màu nguyên bản

(Original Color)
(Bấm ĐÂY-Click HERE for english)
6

Rosen Stock

(Đã bán - Sold)

R202

1298913

Nâu Gụ

(Dark Brown)
3

121x

151x

61

Nhật bản

(Japan)
  32.000.000 1,436

Màu nguyên bản

(Original Color)
(Bấm ĐÂY-Click HERE for english)
7

Rosen Stock

RS208M

(Đã bán - Sold)

2295523

Nâu Gụ

(Dark Brown)
3

121x

151x

61

Nhật bản

(Japan)
  32.000.000 1,436

Màu nguyên bản

(Original Color)
(Bấm ĐÂY-Click HERE for english)
8

Yamaha

U1

(Đã bán -

Sold)

707161

Đen

(Black)

3

121x

151x

61

Nhật bản

(Japan)
1968 35.000.000 1,570

Màu nguyên bản

(Original Color)
(Bấm ĐÂY-Click HERE for english)
9

Kawai

BL-31

(Đã bán -

Sold)

 

R773854

Đen

(Black)

3

121x

151x

61

Nhật bản

(Japan)
1975 35.000.000 1,570

Màu nguyên bản

(Original Color)
(Bấm ĐÂY-Click HERE for english)
10

Yamaha

U1F

(Đã bán - Sold)

1462027

Đen

(Black)

3

121x

151x

61

Nhật bản

(Japan)
1972 36.500.000 1,638

Màu nguyên bản

(Original Color)
(Bấm ĐÂY-Click HERE for english)
11

Yamaha

U1G

1346189

Đen

(Black)

3

121x

151x

61

Nhật bản

(Japan)
1972 38.000.000 1,705

Màu nguyên bản

(Original Color)
(Bấm ĐÂY-Click HERE for english)
12 Young Chang M121 2205904

Kem

(Cream)

3

121x

151x

61

Hàn Quốc

(Korea)

  38.000.000 1,705

Màu nguyên bản

(Original Color)
(Bấm ĐÂY-Click HERE for english)
13

Yamaha

U7

(Đã bán -

Sold)

 

1151279

Gỗ

(Wood)
3

121x

151x

61

Nhật bản

(Japan)
1971 45.000.000 2,019

Màu nguyên bản

(Original Color)
(Bấm ĐÂY-Click HERE for english)
14

Yamaha W101

(Đã bán - Sold)

3184034

Gỗ

(Wood)
3

131x

151x

61

Nhật bản

(Japan)
1980 50.000.000 2,244

Màu nguyên bản

(Original Color)
(Bấm ĐÂY-Click HERE for english)
15

YAMAHA  MX90RB1

(Đã bán - Sold)

4568148

Đen

(Black)

3

121x

151x

61

Nhật bản

(Japan
1988 57.000.000 2,500

Có bộ điện, tự chơi

(Disk Clavier)

 
16

Yamaha

U3H

(Đã bán - Sold)

2855611

(recondi -

tioned

Piano)

Đen

(Black)

3

131x

151x

61

Nhật bản

(Japan)
1979 57.000.000 2,558

Japanese renewal piano, reconditioned in Japan, by Japanes company, according to Japanese standard

(05 years guarantee)

(Bấm ĐÂY-Click HERE for english)
17

Yamaha SX101RWnC

5034091

Gỗ

(Wood)

3

121x

151x

61

Follow us

HUY QUANG PIANO